quân quyền
Định nghĩa
- Danh từ:
- Quyền lực tối cao của nhà vua, của hoàng đế: "quân quyền" chỉ quyền lực tối thượng, tuyệt đối thuộc về người đứng đầu một vương quốc hay đế chế theo chế độ quân chủ.
- Chủ quyền của quốc gia do nhà vua đại diện: Trong lịch sử, "quân quyền" còn được hiểu là chủ quyền quốc gia, được thể hiện và nắm giữ bởi nhà vua.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Quân quyền thời phong kiến là tuyệt đối và thần thánh. (Quyền lực của nhà vua thời phong kiến là tuyệt đối và mang tính thần thánh.)
- Cuộc cách mạng đã lật đổ chế độ quân chủ chuyên chế, xóa bỏ quân quyền. (Cuộc cách mạng đã lật đổ chế độ quân chủ chuyên chế, xóa bỏ quyền lực tối cao của nhà vua.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "quân quyền thế tập": quyền lực tối cao của nhà vua được cha truyền con nối theo dòng họ.
- Chế độ quân chủ ở nhiều nước Á Đông xưa theo hình thức quân quyền thế tập. (Chế độ quân chủ ở nhiều nước Á Đông xưa theo hình thức quyền lực nhà vua cha truyền con nối.)
Biến thể và từ gần giống
- Vương quyền (danh từ): quyền lực của nhà vua, nghĩa tương tự "quân quyền".
- Hoàng quyền (danh từ): quyền lực của hoàng đế.
- Chủ quyền (danh từ): quyền làm chủ tối cao của một quốc gia, một dân tộc; khái niệm rộng hơn và hiện đại hơn "quân quyền".
Từ đồng nghĩa
- Vương quyền: quyền lực của vua.
- Đế quyền: quyền lực của hoàng đế.
Lưu ý về cách dùng
- "Quân quyền" là một thuật ngữ mang tính lịch sử và chính trị, chủ yếu được dùng khi nói về các chế độ quân chủ trong quá khứ. Từ này ít được dùng trong ngữ cảnh hiện đại, nơi các khái niệm như "chủ quyền quốc gia" hoặc "quyền lực nhà nước" phổ biến hơn.
- Từ "quân" trong "quân quyền" có nghĩa là vua, chúa, không nên nhầm lẫn với "quân" trong "quân đội".